amphibious demonstration

amphibious demonstration

A military unit conducts an amphibious demonstration along a coastline.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc trình diễn đổ bộ (nhằm đánh lạc hướng): "amphibious demonstration" một cuộc diễn tập hoặc hoạt động quân sự mang tính chất lừa dối, được tiến hành trên mặt nước đất liền (đổ bộ) với mục đích đánh lừa kẻ thù, khiến chúng đưa ra quyết định hoặc hành động bất lợi cho chúng. Đây một chiến thuật trong tác chiến đổ bộ.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã tiến hành một cuộc trình diễn đổ bộ để đánh lạc hướng kẻ thù về địa điểm đổ bộ thực sự.)
  • (Một cuộc trình diễn đổ bộ đã được sử dụng để kéo lực lượng đối phương ra khỏi khu vực tấn công chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage an amphibious demonstration": tổ chức một cuộc trình diễn đổ bộ.

    • The navy staged an amphibious demonstration near the coast to test the enemy's response. (Hải quân đã tổ chức một cuộc trình diễn đổ bộ gần bờ biển để kiểm tra phản ứng của kẻ thù.)
  • "amphibious demonstration as a diversion": cuộc trình diễn đổ bộ như một đòn nghi binh.

    • The amphibious demonstration served as a diversion for the main ground offensive. (Cuộc trình diễn đổ bộ đóng vai trò như một đòn nghi binh cho cuộc tấn công chính trên bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphibious operation (danh từ): chiến dịch đổ bộ (hoạt động quân sự tổng thể liên quan đến cả lục quân hải quân).

    • The amphibious operation involved landing troops on the beach. (Chiến dịch đổ bộ bao gồm việc đổ quân lên bãi biển.)
  • Demonstration (danh từ): cuộc trình diễn, cuộc biểu dương lực lượng (trong quân sự, thường hành động gây áp lực hoặc đánh lừa).

    • The demonstration of force intimidated the rebels. (Cuộc biểu dương lực lượng đã đe dọa quân nổi dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Feint landing (danh từ): cuộc đổ bộ giả, đòn nghi binh đổ bộ.
  • Diversionary amphibious attack (danh từ): cuộc tấn công đổ bộ nghi binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: thực hiện (một kế hoạch hoặc chiến thuật).
    • The forces carried out an amphibious demonstration at dawn. (Lực lượng đã thực hiện một cuộc trình diễn đổ bộ vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Smoke and mirrors (thành ngữ): thủ thuật đánh lạc hướng, lừa dối.
    • The amphibious demonstration was pure smoke and mirrors to hide the real attack. (Cuộc trình diễn đổ bộ hoàn toàn thủ thuật đánh lạc hướng để che giấu cuộc tấn công thực sự.)